vô dụng
Một người đàn ông nhìn chằm chằm vào một cái búa vô dụng với cái tay cầm bị gãy.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ích, không có tác dụng: "vô dụng" chỉ sự vật, sự việc hoặc con người không mang lại lợi ích, không có giá trị sử dụng hoặc không đáp ứng được mục đích nào.
- Không có năng lực, không làm được việc gì: Dùng để mô tả một người thiếu khả năng, không thể hoàn thành nhiệm vụ hoặc không có đóng góp gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc điện thoại cũ này đã vô dụng vì hỏng màn hình. (Chiếc điện thoại không thể sử dụng được nữa.)
- Anh ta cảm thấy mình vô dụng khi không giúp được gì cho gia đình. (Anh ta tự cho mình là người không có ích.)
- Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô dụng. (Đừng làm những việc không mang lại kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô dụng" trong ngữ cảnh phê phán: Thường dùng để chỉ trích ai đó thiếu khả năng, không đáng tin cậy.
- Hắn là một kẻ vô dụng, chẳng làm nên trò trống gì. (Hắn hoàn toàn không có năng lực.)
"vô dụng" trong văn học: Diễn tả sự vô nghĩa, vô ích của cuộc sống hoặc hành động.
- Kiếp người vô dụng, như cánh bèo trôi trên sông. (Cuộc đời không có giá trị, trôi vô định.)
Biến thể và từ gần giống
Vô hiệu (tính từ): không có hiệu quả, không có tác dụng.
- Thuốc này đã vô hiệu vì hết hạn sử dụng. (Thuốc không còn tác dụng.)
Vô giá trị (tính từ): không có giá trị, không đáng kể.
- Món quà đó vô giá trị đối với tôi. (Món quà không có ý nghĩa.)
Hữu dụng (tính từ): có ích, có tác dụng — trái nghĩa của vô dụng.
- Công cụ này rất hữu dụng cho việc sửa chữa. (Công cụ có ích.)
Từ đồng nghĩa
- Vô ích: không có lợi ích, không đem lại kết quả.
- Thừa thãi: không cần thiết, dư thừa.
- Bất tài: không có tài năng, không làm được việc (chỉ dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
Vô dụng như cái rổ không đáy: chỉ những thứ hoặc người hoàn toàn không có ích, không thể làm được gì.
- Cậu ta vô dụng như cái rổ không đáy, giao việc gì cũng hỏng. (Cậu ta không làm được việc gì ra hồn.)
Người vô dụng, bánh xe thứ năm của cỗ xe: thành ngữ mượn từ tiếng Pháp, chỉ người thừa thãi, không có vai trò gì.
- Trong nhóm, anh ta bị coi là người vô dụng, như bánh xe thứ năm của cỗ xe. (Anh ta không đóng góp gì cho tập thể.)